vật vờ
Định nghĩa
Tính từ:
- Trạng thái lơ lửng, không ổn định: "vật vờ" mô tả sự chuyển động nhẹ nhàng, lững lờ, không có hướng cố định, thường dùng cho khói, mây hoặc các vật thể nhẹ.
- Cuộc sống bấp bênh, tạm bợ: Chỉ lối sống không ổn định, thiếu chỗ dựa vững chắc, phải chịu đựng khó khăn triền miên.
Phó từ:
- Một cách lờ đờ, uể oải: Diễn tả hành động diễn ra chậm chạp, thiếu sức sống, như người bệnh hoặc mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Làn khói vật vờ trên không. (Làn khói bay lững lờ, không có hướng rõ rệt.)
- Cuộc sống vật vờ nơi đất khách quê người. (Cuộc sống bấp bênh, tạm bợ ở xứ lạ.)
Phó từ:
- Anh ta đi vật vờ trên đường. (Anh ta bước đi uể oải, lờ đờ, như không có mục đích.)
- Cô ấy ngồi vật vờ nhìn ra cửa sổ. (Cô ấy ngồi lơ đãng, không tập trung vào việc gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vật vờ sống": sống một cách tạm bợ, không có tương lai.
- Sau khi mất việc, anh ta chỉ vật vờ sống qua ngày. (Anh ta sống chật vật, không có kế hoạch lâu dài.)
"vật vờ như ma": so sánh với hình ảnh yếu ớt, lờ đờ.
- Người bệnh vật vờ như ma, không còn sức lực. (Người bệnh yếu ớt, di chuyển chậm chạp.)
Biến thể và từ gần giống
Lờ vờ (tính từ): lơ lửng, không rõ ràng — gần nghĩa với "vật vờ".
- Màn sương lờ vờ trước mắt. (Màn sương mờ ảo, lơ lửng.)
Bập bềnh (tính từ): trôi nổi, không ổn định — dùng cho đồ vật trên nước, nhưng cũng chỉ cuộc sống bấp bênh.
- Con thuyền bập bềnh trên sóng. (Con thuyền lên xuống theo sóng.)
Từ đồng nghĩa
- Lơ lửng: ở trạng thái không cố định, bay trong không trung.
- Bấp bênh: không vững chắc, dễ thay đổi (thường dùng cho cuộc sống, tình thế).
- Uể oải: chậm chạp, thiếu năng lượng (dùng cho hành động).
Thành ngữ liên quan
- Sống vật vờ, chết không ai hay: sống tạm bợ, cô độc, không ai quan tâm.
- Ông lão sống vật vờ, chết không ai hay trong căn nhà hoang. (Ông lão sống đơn độc, không người thân thích.)