vật vờ

vật vờ

Khói bếp vật vờ bay lên từ nóc nhà.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trạng thái lơ lửng, không ổn định: "vật vờ" mô tả sự chuyển động nhẹ nhàng, lững lờ, không hướng cố định, thường dùng cho khói, mây hoặc các vật thể nhẹ.
    • Cuộc sống bấp bênh, tạm bợ: Chỉ lối sống không ổn định, thiếu chỗ dựa vững chắc, phải chịu đựng khó khăn triền miên.
  2. Phó từ:

    • Một cách lờ đờ, uể oải: Diễn tả hành động diễn ra chậm chạp, thiếu sức sống, như người bệnh hoặc mệt mỏi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Làn khói vật vờ trên không. (Làn khói bay lững lờ, không hướng rõ rệt.)
    • Cuộc sống vật vờ nơi đất khách quê người. (Cuộc sống bấp bênh, tạm bợxứ lạ.)
  • Phó từ:

    • Anh ta đi vật vờ trên đường. (Anh ta bước đi uể oải, lờ đờ, như không mục đích.)
    • ấy ngồi vật vờ nhìn ra cửa sổ. ( ấy ngồi đãng, không tập trung vào việc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vật vờ sống": sống một cách tạm bợ, không tương lai.

    • Sau khi mất việc, anh ta chỉ vật vờ sống qua ngày. (Anh ta sống chật vật, không kế hoạch lâu dài.)
  • "vật vờ như ma": so sánh với hình ảnh yếu ớt, lờ đờ.

    • Người bệnh vật vờ như ma, không còn sức lực. (Người bệnh yếu ớt, di chuyển chậm chạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lờ vờ (tính từ): lơ lửng, không rõ rànggần nghĩa với "vật vờ".

    • Màn sương lờ vờ trước mắt. (Màn sương mờ ảo, lơ lửng.)
  • Bập bềnh (tính từ): trôi nổi, không ổn địnhdùng cho đồ vật trên nước, nhưng cũng chỉ cuộc sống bấp bênh.

    • Con thuyền bập bềnh trên sóng. (Con thuyền lên xuống theo sóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lơ lửng: ở trạng thái không cố định, bay trong không trung.
  • Bấp bênh: không vững chắc, dễ thay đổi (thường dùng cho cuộc sống, tình thế).
  • Uể oải: chậm chạp, thiếu năng lượng (dùng cho hành động).
Thành ngữ liên quan
  • Sống vật vờ, chết không ai hay: sống tạm bợ, độc, không ai quan tâm.
    • Ông lão sống vật vờ, chết không ai hay trong căn nhà hoang. (Ông lão sống đơn độc, không người thân thích.)